căng thẳng

  1. Fully stretched, fully strained, tense
    • đầu óc căng thẳng
      a tense mind, tense nerves
    • quan hệ căng thẳng
      tense relations, strained relations
    • làm việc căng thẳng
      to be fully stretched, to be under high pressure of work
căng thẳng
Tình hình căng thẳng khiến mọi người trong phòng họp im lặng.